farm team
Định nghĩa
Danh từ: Đội bóng vệ tinh (trong thể thao) – một đội bóng thuộc giải hạng thấp hơn, được sở hữu bởi một đội bóng thuộc giải hạng cao hơn (đặc biệt trong bóng chày). Mục đích của đội này là phát triển và huấn luyện các cầu thủ trẻ hoặc tài năng trước khi họ đủ điều kiện thi đấu cho đội chính.
Ví dụ sử dụng
- (New York Yankees có một đội bóng vệ tinh ở Scranton để nuôi dưỡng các tay ném trẻ.)
- (Anh ấy được gửi xuống đội bóng vệ tinh để tích lũy thêm kinh nghiệm trước khi gia nhập giải đấu lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on the farm team": đang thi đấu hoặc tập luyện trong đội vệ tinh.
- Many promising players spend a season on the farm team to refine their skills. (Nhiều cầu thủ triển vọng dành một mùa giải trong đội bóng vệ tinh để hoàn thiện kỹ năng.)
- "to move up from the farm team": được thăng chuyển từ đội vệ tinh lên đội chính.
- After a stellar performance, he moved up from the farm team to the major league. (Sau một màn trình diễn xuất sắc, anh ấy được thăng chuyển từ đội bóng vệ tinh lên giải đấu lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Farm system (danh từ): hệ thống các đội vệ tinh của một đội bóng chính.
- The farm system is crucial for developing talent in baseball. (Hệ thống đội vệ tinh rất quan trọng để phát triển tài năng trong bóng chày.)
- Minor league team (danh từ): đội bóng thuộc giải hạng thấp hơn, thường không nhất thiết phải thuộc sở hữu của đội chính.
Từ đồng nghĩa
- Minor-league affiliate: đội bóng hạng dưới có liên kết với đội chính.
- Development team: đội phát triển cầu thủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Send down to the farm team: đưa xuống đội vệ tinh (thường là để cải thiện phong độ hoặc phục hồi chấn thương).
- The manager decided to send him down to the farm team after a series of poor games. (Huấn luyện viên quyết định đưa anh ấy xuống đội bóng vệ tinh sau một loạt trận đấu kém.)
- Call up from the farm team: triệu tập lên đội chính từ đội vệ tinh.
- The team called up a rookie from the farm team to replace an injured player. (Đội bóng đã triệu tập một tân binh từ đội vệ tinh lên thay thế một cầu thủ bị chấn thương.)
Thành ngữ liên quan
- Farm team mentality: tư duy của đội vệ tinh, thường ám chỉ việc xem một tổ chức hoặc nhóm như một nơi đào tạo trước khi chuyển lên cấp cao hơn.
- The company's internship program has a farm team mentality, preparing young professionals for leadership roles. (Chương trình thực tập của công ty có tư duy đội vệ tinh, chuẩn bị cho các chuyên gia trẻ đảm nhận vai trò lãnh đạo.)